Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1910

Thứ Ba, 6/9/1910 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Canh Tuất — ngày Giáp Tuất, tháng Ất Dậu.

6/9/1910
DƯƠNG LỊCH6Thứ Ba
Tháng 9/1910
ÂM LỊCH3Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Tuất
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/1910

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/8
5263748596107118
129131014111512161317141815/8
1916201721182219232024212522
26232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 1910 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Ất Dậu.
Ngày 6/9/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Thất. Nên: Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/1910 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)