Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2062

Thứ Bảy, 23/9/2062 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Nhâm Ngọ — ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Dậu.

23/9/2062
DƯƠNG LỊCH23Thứ Bảy
Tháng 9/2062
ÂM LỊCH21Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 23/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/9 →

Lịch tháng 9/2062

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/8
425364758697108
119121013111412151316141715/8
1816191720182119222023212422
252326242725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/9/2062 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 9 năm 2062 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 23/9/2062 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Liễu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/9/2062 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)