Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 1997

Thứ Sáu, 24/1/1997 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Bính Tý — ngày Bính Dần, tháng Tân Sửu.

24/1/1997
DƯƠNG LỊCH24Thứ Sáu
Tháng 1/1997
ÂM LỊCH16Tháng Chạp (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Tý
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 24/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/1 →

Lịch tháng 1/1997

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872983091/12102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/12241625172618
27192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/1/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 1 năm 1997 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Tân Sửu.
Ngày 24/1/1997 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 24/1/1997 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)