Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 1939

Thứ Sáu, 24/11/1939 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Kỷ Mão — ngày Ất Sửu, tháng Ất Hợi.

24/11/1939
DƯƠNG LỊCH24Thứ Sáu
Tháng 11/1939
ÂM LỊCH14Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Mão
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 11/1939

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
6257268279281029111/10122
133144155166177188199
201021112212231324142515/102616
2717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/11/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 11 năm 1939 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Ất Hợi.
Ngày 24/11/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 24/11/1939 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)