Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1939

Tháng 12/1939 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/10 âm lịch và kết thúc ngày 21/11 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323
4245256267278289291030
111/11122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/11261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1939

Xem ngày tốt tháng 12/1939

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1939

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu21/10Nhâm ThânNgày bình thường
2/12Thứ Bảy22/10Quý DậuNgày xấu
3/12Chủ Nhật23/10Giáp TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Hai24/10Ất HợiNgày bình thường
5/12Thứ Ba25/10Bính TýNgày xấu
6/12Thứ Tư26/10Đinh SửuNgày tốt
7/12Thứ Năm27/10Mậu DầnNgày bình thường
8/12Thứ Sáu28/10Kỷ MãoNgày xấu
9/12Thứ Bảy29/10Canh ThìnNgày bình thường
10/12Chủ Nhật30/10Tân TỵNgày xấu
11/12Thứ Hai1/11Nhâm NgọNgày xấu
12/12Thứ Ba2/11Quý MùiNgày xấu
13/12Thứ Tư3/11Giáp ThânNgày tốt
14/12Thứ Năm4/11Ất DậuNgày tốt
15/12Thứ Sáu5/11Bính TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Bảy6/11Đinh HợiNgày xấu
17/12Chủ Nhật7/11Mậu TýNgày bình thường
18/12Thứ Hai8/11Kỷ SửuNgày tốt
19/12Thứ Ba9/11Canh DầnNgày xấu
20/12Thứ Tư10/11Tân MãoNgày bình thường
21/12Thứ Năm11/11Nhâm ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Sáu12/11Quý TỵNgày xấu
23/12Thứ Bảy13/11Giáp NgọNgày xấu
24/12Chủ Nhật14/11Ất MùiNgày xấu
25/12Thứ Hai15/11Bính ThânNgày tốt
26/12Thứ Ba16/11Đinh DậuNgày tốt
27/12Thứ Tư17/11Mậu TuấtNgày bình thường
28/12Thứ Năm18/11Kỷ HợiNgày xấu
29/12Thứ Sáu19/11Canh TýNgày bình thường
30/12Thứ Bảy20/11Tân SửuNgày tốt
31/12Chủ Nhật21/11Nhâm DầnNgày xấu