Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1912

Thứ Hai, 24/6/1912 dương lịch là ngày 10 tháng Năm năm Nhâm Tý — ngày Tân Mùi, tháng Bính Ngọ.

24/6/1912
DƯƠNG LỊCH24Thứ Hai
Tháng 6/1912
ÂM LỊCH10Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Tý
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 24/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/6 →

Lịch tháng 6/1912

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
10251126122713281429151/5162
173184195206217228239
241025112612271328142915/53016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/6/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 6 năm 1912 dương lịch là ngày 10 tháng Năm năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Bính Ngọ.
Ngày 24/6/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 24/6/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)