Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1936

Thứ Năm, 24/9/1936 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Bính Tý — ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Dậu.

24/9/1936
DƯƠNG LỊCH24Thứ Năm
Tháng 9/1936
ÂM LỊCH9Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/1936

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/8172183194205
216227238249251026112712
281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/9/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 9 năm 1936 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Đinh Dậu.
Ngày 24/9/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Đẩu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/9/1936 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)