Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1936

Thứ Hai, 7/9/1936 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Bính Tý — ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Thân.

7/9/1936
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 9/1936
ÂM LỊCH22Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1936

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/8172183194205
216227238249251026112712
281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1936 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Thân.
Ngày 7/9/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tất. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1936 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)