Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1936

Thứ Hai, 28/9/1936 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Bính Tý — ngày Quý Sửu, tháng Đinh Dậu.

28/9/1936
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 9/1936
ÂM LỊCH13Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 9/1936

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/8172183194205
216227238249251026112712
281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/9/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 9 năm 1936 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Đinh Dậu.
Ngày 28/9/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 28/9/1936 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)