Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1936

Chủ Nhật, 6/9/1936 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Bính Tý — ngày Tân Mão, tháng Bính Thân.

6/9/1936
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 9/1936
ÂM LỊCH21Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/1936

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/8172183194205
216227238249251026112712
281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 1936 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Bính Thân.
Ngày 6/9/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/1936 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)