Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2075

Thứ Sáu, 25/1/2075 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Giáp Ngọ — ngày Bính Thìn, tháng Đinh Sửu.

25/1/2075
DƯƠNG LỊCH25Thứ Sáu
Tháng 1/2075
ÂM LỊCH9Tháng Chạp (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 25/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/1 →

Lịch tháng 1/2075

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317418519620
7218229231024112512261327
142815291630171/12182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/1/2075 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 1 năm 2075 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Đinh Sửu.
Ngày 25/1/2075 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/1/2075 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)