Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2075

Tháng 2/2075 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/12 âm lịch và kết thúc ngày 14/1 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/1162173
1841952062172282392410
2511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2075

Xem ngày tốt tháng 2/2075

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2075

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu16/12Quý HợiNgày tốt
2/2Thứ Bảy17/12Giáp TýNgày bình thường
3/2Chủ Nhật18/12Ất SửuNgày xấu
4/2Thứ Hai19/12Bính DầnNgày bình thường
5/2Thứ Ba20/12Đinh MãoNgày tốt
6/2Thứ Tư21/12Mậu ThìnNgày xấu
7/2Thứ Năm22/12Kỷ TỵNgày bình thường
8/2Thứ Sáu23/12Canh NgọNgày bình thường
9/2Thứ Bảy24/12Tân MùiNgày xấu
10/2Chủ Nhật25/12Nhâm ThânNgày xấu
11/2Thứ Hai26/12Quý DậuNgày xấu
12/2Thứ Ba27/12Giáp TuấtNgày tốt
13/2Thứ Tư28/12Ất HợiNgày tốt
14/2Thứ Năm29/12Bính TýNgày bình thường
15/2Thứ Sáu1/1Đinh SửuNgày bình thường
16/2Thứ Bảy2/1Mậu DầnNgày bình thường
17/2Chủ Nhật3/1Kỷ MãoNgày xấu
18/2Thứ Hai4/1Canh ThìnNgày bình thường
19/2Thứ Ba5/1Tân TỵNgày bình thường
20/2Thứ Tư6/1Nhâm NgọNgày xấu
21/2Thứ Năm7/1Quý MùiNgày tốt
22/2Thứ Sáu8/1Giáp ThânNgày xấu
23/2Thứ Bảy9/1Ất DậuNgày xấu
24/2Chủ Nhật10/1Bính TuấtNgày bình thường
25/2Thứ Hai11/1Đinh HợiNgày xấu
26/2Thứ Ba12/1Mậu TýNgày tốt
27/2Thứ Tư13/1Kỷ SửuNgày bình thường
28/2Thứ Năm14/1Canh DầnNgày bình thường