Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 2077

Thứ Hai, 25/1/2077 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Đinh Dậu — ngày Đinh Mão, tháng Nhâm Dần.

25/1/2077
DƯƠNG LỊCH25Thứ Hai
Tháng 1/2077
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Dậu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 25/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/1 →

Lịch tháng 1/2077

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/121016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/1
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/1/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 1 năm 2077 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Nhâm Dần.
Ngày 25/1/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 25/1/2077 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)