Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2077

Thứ Hai, 4/1/2077 dương lịch là ngày 10 tháng Chạp năm Bính Thân — ngày Bính Ngọ, tháng Tân Sửu.

4/1/2077
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 1/2077
ÂM LỊCH10Tháng Chạp (thiếu)
Năm Bính Thân
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Thân
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 1/2077

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/121016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/1
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 2077 dương lịch là ngày 10 tháng Chạp năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Tân Sửu.
Ngày 4/1/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tâm. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/2077 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)