Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2088

Thứ Hai, 25/10/2088 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Mậu Thân — ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất.

25/10/2088
DƯƠNG LỊCH25Thứ Hai
Tháng 10/2088
ÂM LỊCH12Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Thân
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 25/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/10 →

Lịch tháng 10/2088

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
112712281329141/9152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/10/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 10 năm 2088 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 25/10/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 25/10/2088 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)