Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2088

Chủ Nhật, 31/10/2088 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Mậu Thân — ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Tuất.

31/10/2088
DƯƠNG LỊCH31Chủ Nhật
Tháng 10/2088
ÂM LỊCH18Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Thân
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 10/2088

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
112712281329141/9152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 2088 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 31/10/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/2088 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)