Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1951

Chủ Nhật, 25/11/1951 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Tân Mão — ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Hợi.

25/11/1951
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 11/1951
ÂM LỊCH27Tháng Mười (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Mão
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 25/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/11 →

Lịch tháng 11/1951

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/1014161517161817191820
1921202221232224232524262527
262827292830291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/11/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 11 năm 1951 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 25/11/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/11/1951 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)