Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1951

Thứ Hai, 5/11/1951 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Tân Mão — ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Hợi.

5/11/1951
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 11/1951
ÂM LỊCH7Tháng Mười (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Mão
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 11/1951

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/1014161517161817191820
1921202221232224232524262527
262827292830291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/11/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 11 năm 1951 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 5/11/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Nguy. Nên: Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 5/11/1951 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)