Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1964

Thứ Tư, 25/11/1964 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Giáp Thìn — ngày Mậu Dần, tháng Ất Hợi.

25/11/1964
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 11/1964
ÂM LỊCH22Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Thìn
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 25/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/11 →

Lịch tháng 11/1964

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/1052637485
96107118129131014111512
161317141815/101916201721182219
2320242125222623272428252926
3027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/11/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 11 năm 1964 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Ất Hợi.
Ngày 25/11/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 25/11/1964 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)