Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1964

Tháng 10/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/8 âm lịch và kết thúc ngày 27/9 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
51/962738495106117
12813914101511161217131814
1915/9201621172218231924202521
262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1964

Xem ngày tốt tháng 10/1964

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1964

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm26/8Quý MùiNgày tốt
2/10Thứ Sáu27/8Giáp ThânNgày xấu
3/10Thứ Bảy28/8Ất DậuNgày bình thường
4/10Chủ Nhật29/8Bính TuấtNgày bình thường
5/10Thứ Hai1/9Đinh HợiNgày tốt
6/10Thứ Ba2/9Mậu TýNgày bình thường
7/10Thứ Tư3/9Kỷ SửuNgày xấu
8/10Thứ Năm4/9Canh DầnNgày bình thường
9/10Thứ Sáu5/9Tân MãoNgày xấu
10/10Thứ Bảy6/9Nhâm ThìnNgày xấu
11/10Chủ Nhật7/9Quý TỵNgày tốt
12/10Thứ Hai8/9Giáp NgọNgày bình thường
13/10Thứ Ba9/9Ất MùiNgày xấu
14/10Thứ Tư10/9Bính ThânNgày bình thường
15/10Thứ Năm11/9Đinh DậuNgày tốt
16/10Thứ Sáu12/9Mậu TuấtNgày xấu
17/10Thứ Bảy13/9Kỷ HợiNgày tốt
18/10Chủ Nhật14/9Canh TýNgày bình thường
19/10Thứ Hai15/9Tân SửuNgày xấu
20/10Thứ Ba16/9Nhâm DầnNgày bình thường
21/10Thứ Tư17/9Quý MãoNgày xấu
22/10Thứ Năm18/9Giáp ThìnNgày xấu
23/10Thứ Sáu19/9Ất TỵNgày tốt
24/10Thứ Bảy20/9Bính NgọNgày bình thường
25/10Chủ Nhật21/9Đinh MùiNgày xấu
26/10Thứ Hai22/9Mậu ThânNgày bình thường
27/10Thứ Ba23/9Kỷ DậuNgày tốt
28/10Thứ Tư24/9Canh TuấtNgày xấu
29/10Thứ Năm25/9Tân HợiNgày tốt
30/10Thứ Sáu26/9Nhâm TýNgày bình thường
31/10Thứ Bảy27/9Quý SửuNgày xấu