Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 2096

Thứ Bảy, 25/2/2096 dương lịch là ngày 2 tháng Hai năm Bính Thìn — ngày Đinh Sửu, tháng Tân Mão.

25/2/2096
DƯƠNG LỊCH25Thứ Bảy
Tháng 2/2096
ÂM LỊCH2Tháng Hai (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Thìn
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 25/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/2 →

Lịch tháng 2/2096

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/1916101711181219
1320142115221623172418251926
2027212822292330241/2252263
274285296

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/2/2096 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 2 năm 2096 dương lịch là ngày 2 tháng Hai năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Tân Mão.
Ngày 25/2/2096 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/2/2096 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)