Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1951

Thứ Tư, 25/7/1951 dương lịch là ngày 22 tháng Sáu năm Tân Mão — ngày Bính Dần, tháng Ất Mùi.

25/7/1951
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 7/1951
ÂM LỊCH22Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Mão
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 25/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/7 →

Lịch tháng 7/1951

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/652637485
96107118129131014111512
161317141815/61916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/7/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 7 năm 1951 dương lịch là ngày 22 tháng Sáu năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Ất Mùi.
Ngày 25/7/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn.
Giờ hoàng đạo ngày 25/7/1951 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)