Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1951

Thứ Bảy, 28/7/1951 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Tân Mão — ngày Kỷ Tỵ, tháng Ất Mùi.

28/7/1951
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 7/1951
ÂM LỊCH25Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Mão
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/1951

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/652637485
96107118129131014111512
161317141815/61916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 1951 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Ất Mùi.
Ngày 28/7/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Sửa đường.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/1951 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)