Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1951

Thứ Hai, 9/7/1951 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Tân Mão — ngày Canh Tuất, tháng Ất Mùi.

9/7/1951
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 7/1951
ÂM LỊCH6Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 9/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/7 →

Lịch tháng 7/1951

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/652637485
96107118129131014111512
161317141815/61916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/7/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 7 năm 1951 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Ất Mùi.
Ngày 9/7/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Tâm. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/7/1951 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)