Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1991

Thứ Tư, 25/9/1991 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Tân Mùi — ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Dậu.

25/9/1991
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 9/1991
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Mùi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 25/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/9 →

Lịch tháng 9/1991

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/8
92103114125136147158
169171018111912201321142215/8
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/9/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 9 năm 1991 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Dậu.
Ngày 25/9/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Sâm. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Giải trừ, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 25/9/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)