Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1991

Tháng 8/1991 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/6 âm lịch và kết thúc ngày 22/7 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424
525626727828929101/7112
123134145156167178189
191020112112221323142415/72516
261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1991

Xem ngày tốt tháng 8/1991

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1991

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm21/6Quý MãoNgày tốt
2/8Thứ Sáu22/6Giáp ThìnNgày xấu
3/8Thứ Bảy23/6Ất TỵNgày tốt
4/8Chủ Nhật24/6Bính NgọNgày bình thường
5/8Thứ Hai25/6Đinh MùiNgày xấu
6/8Thứ Ba26/6Mậu ThânNgày bình thường
7/8Thứ Tư27/6Kỷ DậuNgày xấu
8/8Thứ Năm28/6Canh TuấtNgày tốt
9/8Thứ Sáu29/6Tân HợiNgày tốt
10/8Thứ Bảy1/7Nhâm TýNgày tốt
11/8Chủ Nhật2/7Quý SửuNgày tốt
12/8Thứ Hai3/7Giáp DầnNgày xấu
13/8Thứ Ba4/7Ất MãoNgày xấu
14/8Thứ Tư5/7Bính ThìnNgày bình thường
15/8Thứ Năm6/7Đinh TỵNgày tốt
16/8Thứ Sáu7/7Mậu NgọNgày xấu
17/8Thứ Bảy8/7Kỷ MùiNgày bình thường
18/8Chủ Nhật9/7Canh ThânNgày bình thường
19/8Thứ Hai10/7Tân DậuNgày xấu
20/8Thứ Ba11/7Nhâm TuấtNgày bình thường
21/8Thứ Tư12/7Quý HợiNgày xấu
22/8Thứ Năm13/7Giáp TýNgày tốt
23/8Thứ Sáu14/7Ất SửuNgày tốt
24/8Thứ Bảy15/7Bính DầnNgày xấu
25/8Chủ Nhật16/7Đinh MãoNgày xấu
26/8Thứ Hai17/7Mậu ThìnNgày bình thường
27/8Thứ Ba18/7Kỷ TỵNgày tốt
28/8Thứ Tư19/7Canh NgọNgày xấu
29/8Thứ Năm20/7Tân MùiNgày bình thường
30/8Thứ Sáu21/7Nhâm ThânNgày bình thường
31/8Thứ Bảy22/7Quý DậuNgày xấu