Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1991

Thứ Bảy, 7/9/1991 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Tân Mùi — ngày Canh Thìn, tháng Bính Thân.

7/9/1991
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 9/1991
ÂM LỊCH29Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Mùi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1991

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/8
92103114125136147158
169171018111912201321142215/8
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1991 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Bính Thân.
Ngày 7/9/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Đê. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)