Lịch âm tháng 9 năm 1991
Tháng 9/1991 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/7 âm lịch và kết thúc ngày 23/8 âm lịch (năm Tân Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 123 | ||||||
| 224 | 325 | 426 | 527 | 628 | 729 | 81/8 |
| 92 | 103 | 114 | 125 | 136 | 147 | 158 |
| 169 | 1710 | 1811 | 1912 | 2013 | 2114 | 2215/8 |
| 2316 | 2417 | 2518 | 2619 | 2720 | 2821 | 2922 |
| 3023 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/1991
Ngày quốc khánh2/9
Hội chọi trâu Đồ Sơn16/9 (9/8 âm lịch)
Tết trung thu22/9 (15/8 âm lịch)
Hội đền Kiếp Bạc27/9 (20/8 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 9/1991
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1991
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Chủ Nhật | 23/7 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 2/9 | Thứ Hai | 24/7 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 3/9 | Thứ Ba | 25/7 | Bính Tý | Ngày tốt |
| 4/9 | Thứ Tư | 26/7 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 5/9 | Thứ Năm | 27/7 | Mậu Dần | Ngày xấu |
| 6/9 | Thứ Sáu | 28/7 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 7/9 | Thứ Bảy | 29/7 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 8/9 | Chủ Nhật | 1/8 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 9/9 | Thứ Hai | 2/8 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/9 | Thứ Ba | 3/8 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 11/9 | Thứ Tư | 4/8 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 12/9 | Thứ Năm | 5/8 | Ất Dậu | Ngày bình thường |
| 13/9 | Thứ Sáu | 6/8 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 14/9 | Thứ Bảy | 7/8 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 15/9 | Chủ Nhật | 8/8 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 16/9 | Thứ Hai | 9/8 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 17/9 | Thứ Ba | 10/8 | Canh Dần | Ngày tốt |
| 18/9 | Thứ Tư | 11/8 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 19/9 | Thứ Năm | 12/8 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 20/9 | Thứ Sáu | 13/8 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 21/9 | Thứ Bảy | 14/8 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/9 | Chủ Nhật | 15/8 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 23/9 | Thứ Hai | 16/8 | Bính Thân | Ngày xấu |
| 24/9 | Thứ Ba | 17/8 | Đinh Dậu | Ngày bình thường |
| 25/9 | Thứ Tư | 18/8 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 26/9 | Thứ Năm | 19/8 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 27/9 | Thứ Sáu | 20/8 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 28/9 | Thứ Bảy | 21/8 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 29/9 | Chủ Nhật | 22/8 | Nhâm Dần | Ngày tốt |
| 30/9 | Thứ Hai | 23/8 | Quý Mão | Ngày xấu |