Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1991

Tháng 10/1991 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/8 âm lịch và kết thúc ngày 24/9 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
73081/992103114125136
1471581691710181119122013
21142215/923162417251826192720
2821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1991

Xem ngày tốt tháng 10/1991

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1991

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba24/8Giáp ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Tư25/8Ất TỵNgày xấu
3/10Thứ Năm26/8Bính NgọNgày bình thường
4/10Thứ Sáu27/8Đinh MùiNgày tốt
5/10Thứ Bảy28/8Mậu ThânNgày xấu
6/10Chủ Nhật29/8Kỷ DậuNgày bình thường
7/10Thứ Hai30/8Canh TuấtNgày bình thường
8/10Thứ Ba1/9Tân HợiNgày tốt
9/10Thứ Tư2/9Nhâm TýNgày bình thường
10/10Thứ Năm3/9Quý SửuNgày xấu
11/10Thứ Sáu4/9Giáp DầnNgày xấu
12/10Thứ Bảy5/9Ất MãoNgày xấu
13/10Chủ Nhật6/9Bính ThìnNgày xấu
14/10Thứ Hai7/9Đinh TỵNgày tốt
15/10Thứ Ba8/9Mậu NgọNgày bình thường
16/10Thứ Tư9/9Kỷ MùiNgày xấu
17/10Thứ Năm10/9Canh ThânNgày bình thường
18/10Thứ Sáu11/9Tân DậuNgày tốt
19/10Thứ Bảy12/9Nhâm TuấtNgày xấu
20/10Chủ Nhật13/9Quý HợiNgày tốt
21/10Thứ Hai14/9Giáp TýNgày bình thường
22/10Thứ Ba15/9Ất SửuNgày xấu
23/10Thứ Tư16/9Bính DầnNgày bình thường
24/10Thứ Năm17/9Đinh MãoNgày xấu
25/10Thứ Sáu18/9Mậu ThìnNgày xấu
26/10Thứ Bảy19/9Kỷ TỵNgày tốt
27/10Chủ Nhật20/9Canh NgọNgày bình thường
28/10Thứ Hai21/9Tân MùiNgày xấu
29/10Thứ Ba22/9Nhâm ThânNgày bình thường
30/10Thứ Tư23/9Quý DậuNgày tốt
31/10Thứ Năm24/9Giáp TuấtNgày xấu