Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1964

Thứ Hai, 26/10/1964 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Giáp Thìn — ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất.

26/10/1964
DƯƠNG LỊCH26Thứ Hai
Tháng 10/1964
ÂM LỊCH22Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Thìn
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 26/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/10 →

Lịch tháng 10/1964

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
51/962738495106117
12813914101511161217131814
1915/9201621172218231924202521
262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/10/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 10 năm 1964 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất.
Ngày 26/10/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 26/10/1964 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)