Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1933

Chủ Nhật, 26/11/1933 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Quý Dậu — ngày Bính Thân, tháng Quý Hợi.

26/11/1933
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 11/1933
ÂM LỊCH10Tháng Mười (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Dậu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 26/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/11 →

Lịch tháng 11/1933

T2T3T4T5T6T7CN
114215/9316417518
619720821922102311241225
1326142715281629171/10182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/11/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 11 năm 1933 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Quý Hợi.
Ngày 26/11/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/11/1933 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)