Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1933

Tháng 10/1933 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/8 âm lịch và kết thúc ngày 13/9 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/8516617718819
920102111221223132414251526
162717281829191/9202213224
23524625726827928102911
30123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1933

Xem ngày tốt tháng 10/1933

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1933

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật12/8Canh TýNgày bình thường
2/10Thứ Hai13/8Tân SửuNgày xấu
3/10Thứ Ba14/8Nhâm DầnNgày tốt
4/10Thứ Tư15/8Quý MãoNgày xấu
5/10Thứ Năm16/8Giáp ThìnNgày bình thường
6/10Thứ Sáu17/8Ất TỵNgày xấu
7/10Thứ Bảy18/8Bính NgọNgày bình thường
8/10Chủ Nhật19/8Đinh MùiNgày tốt
9/10Thứ Hai20/8Mậu ThânNgày xấu
10/10Thứ Ba21/8Kỷ DậuNgày tốt
11/10Thứ Tư22/8Canh TuấtNgày bình thường
12/10Thứ Năm23/8Tân HợiNgày xấu
13/10Thứ Sáu24/8Nhâm TýNgày bình thường
14/10Thứ Bảy25/8Quý SửuNgày xấu
15/10Chủ Nhật26/8Giáp DầnNgày xấu
16/10Thứ Hai27/8Ất MãoNgày xấu
17/10Thứ Ba28/8Bính ThìnNgày xấu
18/10Thứ Tư29/8Đinh TỵNgày xấu
19/10Thứ Năm1/9Mậu NgọNgày bình thường
20/10Thứ Sáu2/9Kỷ MùiNgày xấu
21/10Thứ Bảy3/9Canh ThânNgày bình thường
22/10Chủ Nhật4/9Tân DậuNgày tốt
23/10Thứ Hai5/9Nhâm TuấtNgày xấu
24/10Thứ Ba6/9Quý HợiNgày tốt
25/10Thứ Tư7/9Giáp TýNgày bình thường
26/10Thứ Năm8/9Ất SửuNgày xấu
27/10Thứ Sáu9/9Bính DầnNgày bình thường
28/10Thứ Bảy10/9Đinh MãoNgày xấu
29/10Chủ Nhật11/9Mậu ThìnNgày xấu
30/10Thứ Hai12/9Kỷ TỵNgày tốt
31/10Thứ Ba13/9Canh NgọNgày bình thường