Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 1985

Thứ Sáu, 26/4/1985 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Ất Sửu — ngày Ất Mùi, tháng Canh Thìn.

26/4/1985
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 4/1985
ÂM LỊCH7Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 4/1985

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/2N516617718
81992010211122122313241425
15261627172818291930201/3212
223234245256267278289
29103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/4/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 1985 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Canh Thìn.
Ngày 26/4/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/1985 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)