Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1985

Thứ Hai, 29/4/1985 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Ất Sửu — ngày Mậu Tuất, tháng Canh Thìn.

29/4/1985
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 4/1985
ÂM LỊCH10Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/1985

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/2N516617718
81992010211122122313241425
15261627172818291930201/3212
223234245256267278289
29103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/4/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 4 năm 1985 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Canh Thìn.
Ngày 29/4/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Tâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/4/1985 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)