Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2093

Chủ Nhật, 26/4/2093 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Quý Sửu — ngày Nhâm Tuất, tháng Đinh Tỵ.

26/4/2093
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 4/2093
ÂM LỊCH2Tháng Tư (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/2093

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/311161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/4262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/4/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 2093 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 26/4/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/2093 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)