Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1934

Chủ Nhật, 26/8/1934 dương lịch là ngày 17 tháng Bảy năm Giáp Tuất — ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thân.

26/8/1934
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 8/1934
ÂM LỊCH17Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Tuất
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 8/1934

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/7112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/725162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/8/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 8 năm 1934 dương lịch là ngày 17 tháng Bảy năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thân.
Ngày 26/8/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 26/8/1934 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)