Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1934

Thứ Tư, 8/8/1934 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Giáp Tuất — ngày Tân Hợi, tháng Tân Mùi.

8/8/1934
DƯƠNG LỊCH8Thứ Tư
Tháng 8/1934
ÂM LỊCH28Tháng Sáu (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tuất
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 8/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/8 →

Lịch tháng 8/1934

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/7112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/725162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/8/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 8 năm 1934 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Tân Mùi.
Ngày 8/8/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Bích. Nên: Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/8/1934 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)