Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1971

Thứ Năm, 26/8/1971 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Tân Hợi — ngày Quý Mùi, tháng Bính Thân.

26/8/1971
DƯƠNG LỊCH26Thứ Năm
Tháng 8/1971
ÂM LỊCH6Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 8/1971

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/6616717818
919102011211222132314241525
16261727182819292030211/7222
233244255266277288299
30103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/8/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 8 năm 1971 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Bính Thân.
Ngày 26/8/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/8/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)