Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1971

Thứ Hai, 9/8/1971 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Tân Hợi — ngày Bính Dần, tháng Ất Mùi.

9/8/1971
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 8/1971
ÂM LỊCH19Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Hợi
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/1971

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/6616717818
919102011211222132314241525
16261727182819292030211/7222
233244255266277288299
30103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 1971 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Ất Mùi.
Ngày 9/8/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tâm. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/1971 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)