Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1975

Thứ Ba, 26/8/1975 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Ất Mão — ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Thân.

26/8/1975
DƯƠNG LỊCH26Thứ Ba
Tháng 8/1975
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Mão
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 8/1975

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862971/78293104
11512613714815916101711
1812191320142115/7221623172418
2519262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/8/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 8 năm 1975 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Thân.
Ngày 26/8/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Dực. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/8/1975 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)