Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1975

Thứ Tư, 6/8/1975 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Ất Mão — ngày Giáp Thân, tháng Quý Mùi.

6/8/1975
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 8/1975
ÂM LỊCH29Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Mão
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 8/1975

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862971/78293104
11512613714815916101711
1812191320142115/7221623172418
2519262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/8/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 8 năm 1975 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Quý Mùi.
Ngày 6/8/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 6/8/1975 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)