Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1999

Thứ Tư, 27/1/1999 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Mậu Dần — ngày Kỷ Mão, tháng Ất Sửu.

27/1/1999
DƯƠNG LỊCH27Thứ Tư
Tháng 1/1999
ÂM LỊCH11Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Dần
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 27/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/1 →

Lịch tháng 1/1999

T2T3T4T5T6T7CN
114215/11316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/12
182193204215226237248
259261027112812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/1/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 1 năm 1999 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Ất Sửu.
Ngày 27/1/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Bích. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/1/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)