Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 1999

Thứ Sáu, 8/1/1999 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Mậu Dần — ngày Canh Thân, tháng Giáp Tý.

8/1/1999
DƯƠNG LỊCH8Thứ Sáu
Tháng 1/1999
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Dần
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 8/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/1 →

Lịch tháng 1/1999

T2T3T4T5T6T7CN
114215/11316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/12
182193204215226237248
259261027112812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/1/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 1 năm 1999 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Giáp Tý.
Ngày 8/1/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lập hợp đồng, Săn bắn, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 8/1/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)