Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2000

Thứ Năm, 27/1/2000 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Kỷ Mão — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Sửu.

27/1/2000
DƯƠNG LỊCH27Thứ Năm
Tháng 1/2000
ÂM LỊCH21Tháng Chạp (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Mão
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 27/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/1 →

Lịch tháng 1/2000

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852963071/128293
1041151261371481591610
17111812191320142115/1222162317
2418251926202721282229233024
3125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/1/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 1 năm 2000 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Đinh Sửu.
Ngày 27/1/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 27/1/2000 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)