Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2000

Chủ Nhật, 9/1/2000 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Kỷ Mão — ngày Bính Dần, tháng Đinh Sửu.

9/1/2000
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 1/2000
ÂM LỊCH3Tháng Chạp (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/2000

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852963071/128293
1041151261371481591610
17111812191320142115/1222162317
2418251926202721282229233024
3125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 2000 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Đinh Sửu.
Ngày 9/1/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/2000 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)