Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1964

Thứ Hai, 27/4/1964 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Giáp Thìn — ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Thìn.

27/4/1964
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 4/1964
ÂM LỊCH16Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Thìn
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 4/1964

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
62472582692710281129121/3
132143154165176187198
209211022112312241325142615/3
2716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/4/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 4 năm 1964 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Thìn.
Ngày 27/4/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tâm. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/4/1964 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)