Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 4 năm 1964

Thứ Năm, 9/4/1964 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Giáp Thìn — ngày Mậu Tý, tháng Đinh Mão.

9/4/1964
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 4/1964
ÂM LỊCH27Tháng Hai (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 9/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/4 →

Lịch tháng 4/1964

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
62472582692710281129121/3
132143154165176187198
209211022112312241325142615/3
2716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/4/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 4 năm 1964 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Đinh Mão.
Ngày 9/4/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Khuê. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 9/4/1964 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)