Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1984

Thứ Hai, 27/8/1984 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Giáp Tý — ngày Quý Tỵ, tháng Quý Dậu.

27/8/1984
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 8/1984
ÂM LỊCH1Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 8/1984

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/71216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/8282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/8/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 8 năm 1984 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Quý Dậu.
Ngày 27/8/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 27/8/1984 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)