Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1984

Thứ Năm, 9/8/1984 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Giáp Tý — ngày Ất Hợi, tháng Nhâm Thân.

9/8/1984
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 8/1984
ÂM LỊCH13Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 8/1984

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/71216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/8282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 1984 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Nhâm Thân.
Ngày 9/8/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tỉnh. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/1984 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)