Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2088

Thứ Tư, 28/1/2088 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Mậu Thân — ngày Đinh Mão, tháng Giáp Dần.

28/1/2088
DƯƠNG LỊCH28Thứ Tư
Tháng 1/2088
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thân
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 28/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/1 →

Lịch tháng 1/2088

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/1291610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/1252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/1/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 1 năm 2088 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Giáp Dần.
Ngày 28/1/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Bích. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/1/2088 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)